Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 延伸

延伸

yán shēn

HSK 6

Nghĩa

  • kéo dài
  • mở rộng

Định nghĩa

延伸指延长、伸展,多指范围、道路、时间等向远处或向某个方向扩展。

延伸 có nghĩa là kéo dài, vươn ra, thường chỉ phạm vi, con đường, thời gian v.v. mở rộng về phía xa hoặc theo một hướng nào đó.

Cách dùng

常用作动词,可带宾语或不及物。例如:道路延伸、话题延伸、意义延伸等。

Thường dùng như động từ, có thể mang tân ngữ hoặc không. Ví dụ: đường kéo dài, chủ đề mở rộng, ý nghĩa lan tỏa, v.v.

Ví dụ

  • 1 这条公路一直延伸到山脚下。 (Con đường này kéo dài đến tận chân núi.)
  • 2 我们的谈话从工作延伸到生活。 (Cuộc trò chuyện của chúng tôi từ công việc mở rộng sang đời sống.)
  • 3 这个政策的意义延伸到未来。 (Ý nghĩa của chính sách này kéo dài đến tương lai.)
  • 4 故事的情节延伸到意想不到的方向。 (Cốt truyện mở rộng theo hướng không ngờ tới.)
  • 5 夜晚的灯光延伸到远方。 (Ánh đèn ban đêm kéo dài đến phía xa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome