Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 延续

延续

yán xù

HSK 6

Nghĩa

  • tiếp nối
  • kéo dài

Định nghĩa

指事物继续存在或不断延续下去,不间断。

Diễn tả sự tồn tại hoặc tiếp diễn không ngừng, không bị gián đoạn.

Cách dùng

通常用作动词,后面可接名词或时间状语,表示某种状态、传统、合同等继续有效或延伸。

Thường dùng như động từ, theo sau có thể là danh từ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, biểu thị một trạng thái, truyền thống, hợp đồng... tiếp tục có hiệu lực hoặc kéo dài.

Ví dụ

  • 1 这种传统文化延续了几千年。 (Truyền thống văn hóa này đã kéo dài hàng ngàn năm.)
  • 2 合同的有效期可以延续到明年。 (Thời hạn hiệu lực của hợp đồng có thể gia hạn đến năm sau.)
  • 3 我们需要延续这个好势头。 (Chúng ta cần duy trì đà phát triển tốt này.)
  • 4 雨还在延续,让人有点烦。 (Mưa vẫn còn tiếp diễn, làm người ta hơi bực mình.)
  • 5 这个节目延续了以往的风格。 (Chương trình này tiếp tục phong cách trước đây.)
  • 6 他们的友谊延续了很多年。 (Tình bạn của họ kéo dài nhiều năm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome