Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 延长

延长

yán cháng

HSK 5

Nghĩa

  • kéo dài
  • gia hạn

Định nghĩa

延长指使时间、距离、期限等变得更长。

延长 có nghĩa là làm cho thời gian, khoảng cách, thời hạn, v.v. trở nên dài hơn.

Cách dùng

延长是动词,后面可以接时间、期限、道路、寿命等名词。常用于表示增加长度或推迟结束时间。

延长 là động từ, phía sau có thể kết hợp với danh từ như thời gian, thời hạn, con đường, tuổi thọ, v.v. Thường dùng để biểu thị việc tăng thêm độ dài hoặc trì hoãn thời điểm kết thúc.

Ví dụ

  • 1 会议延长了半个小时。 (Cuộc họp kéo dài thêm nửa giờ.)
  • 2 这条公路延长了十公里。 (Con đường này được kéo dài thêm mười cây số.)
  • 3 他们决定延长合同期限。 (Họ quyết định gia hạn thời hạn hợp đồng.)
  • 4 运动可以延长寿命。 (Tập thể dục có thể kéo dài tuổi thọ.)
  • 5 我们要延长签证的有效期。 (Chúng tôi cần gia hạn thời hạn hiệu lực của visa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome