建
jiàn
Nghĩa
- xây
- xây dựng
- thành lập
Định nghĩa
建的意思是建造、设立、成立。
建 có nghĩa là xây dựng, thiết lập, thành lập.
Cách dùng
建是一个动词,常用于表示建造或设立某个事物。它可以与其他字组合成词语,如‘建设’、‘建立’、‘建筑’等。
建 là một động từ, thường dùng để chỉ hành động xây dựng hoặc thiết lập một sự vật nào đó. Nó có thể kết hợp với các chữ khác tạo thành từ như '建设', '建立', '建筑', v.v.
Ví dụ
- 1 我们正在建一栋新房子。 (Chúng tôi đang xây một ngôi nhà mới.)
- 2 这个公司建于1990年。 (Công ty này được thành lập vào năm 1990.)
- 3 中国在建设高速铁路。 (Trung Quốc đang xây dựng đường sắt cao tốc.)
- 4 我们要建一个图书馆。 (Chúng tôi muốn xây một thư viện.)
- 5 他在这里建了一座桥。 (Anh ấy đã xây một cây cầu ở đây.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.