Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 建树

建树

jiàn shù

HSK 7–9

Nghĩa

  • đóng góp
  • thành tựu

Định nghĩa

建立功业,有贡献;也指所建立的功绩、成就。

Chỉ việc lập được công trạng, đóng góp; cũng chỉ những thành tích, thành tựu đã đạt được.

Cách dùng

多用于书面语和正式场合,常与“有”、“有所”、“颇”等搭配,表示在事业、学术等方面有重大成就。

Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng, kết hợp với các từ như "có", "có chút", "khá nhiều"... để chỉ thành tựu lớn trong sự nghiệp, học thuật, v.v.

Ví dụ

  • 1 他在科研领域颇有建树。 (Ông ấy có thành tựu khá lớn trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.)
  • 2 这位教授在教育方面很有建树。 (Vị giáo sư này có nhiều đóng góp trong giáo dục.)
  • 3 经过多年的努力,他终于在这一领域有所建树。 (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng đạt được thành tựu trong lĩnh vực này.)
  • 4 他在公司里建树颇多,深受上司器重。 (Anh ấy có nhiều thành tích trong công ty, được cấp trên coi trọng.)
  • 5 这本书总结了他一生的学术建树。 (Cuốn sách này tổng kết những thành tựu học thuật cả đời của ông ấy.)
  • 6 年轻人应该努力建树,为社会做出贡献。 (Người trẻ nên nỗ lực lập thành tích, đóng góp cho xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome