Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 建立

建立

jiàn lì

HSK 5

Nghĩa

  • thành lập
  • thiết lập

Định nghĩa

开始成立;开始产生;开始形成。

to establish; to set up; to build.

Cách dùng

常用于建立组织、关系、制度、体系等抽象或具体的事物。

Often used for establishing organizations, relationships, systems, or concrete objects.

Ví dụ

  • 1 他们计划建立一个新的公司。 (They plan to establish a new company.)
  • 2 两国之间建立了外交关系。 (The two countries have established diplomatic relations.)
  • 3 我们需要建立一个完善的法律体系。 (We need to establish a comprehensive legal system.)
  • 4 他在学术界建立了很高的声誉。 (He has established a high reputation in academia.)
  • 5 这座桥建于上世纪,最近重新建立了吗? (This bridge was built last century; has it been recently rebuilt?)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản