建立
jiàn lì
Nghĩa
- thành lập
- thiết lập
Định nghĩa
建立指开始成立、开始产生或开始形成某种事物,如建立国家、建立制度、建立关系等。
建立 có nghĩa là bắt đầu thành lập, bắt đầu phát sinh hoặc hình thành một sự vật nào đó, như thành lập đất nước, thiết lập chế độ, xây dựng quan hệ, v.v.
Cách dùng
建立主要用于正式或书面语,后面常接抽象或具体名词,如国家、制度、关系、信心、基础等。强调从无到有的过程。
建立 được dùng chủ yếu trong văn phong trang trọng hoặc văn viết, phía sau thường kết hợp với danh từ trừu tượng hoặc cụ thể như đất nước, chế độ, quan hệ, niềm tin, nền tảng, v.v. Nhấn mạnh quá trình từ không có đến có.
Ví dụ
- 1 1949年,中华人民共和国建立了。 (Năm 1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập.)
- 2 我们应该建立良好的师生关系。 (Chúng ta nên xây dựng mối quan hệ thầy trò tốt đẹp.)
- 3 政府正在建立一套新的医疗保险制度。 (Chính phủ đang thiết lập một hệ thống bảo hiểm y tế mới.)
- 4 通过不断的努力,他建立了自己的事业。 (Nhờ nỗ lực không ngừng, anh ấy đã gây dựng sự nghiệp của riêng mình.)
- 5 两国之间建立了长期的合作关系。 (Giữa hai nước đã thiết lập quan hệ hợp tác lâu dài.)
- 6 这项工作为今后的研究建立了坚实的基础。 (Công việc này đã tạo nền tảng vững chắc cho nghiên cứu sau này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.