Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 建筑物

建筑物

jiàn zhù wù

HSK 6

Nghĩa

  • công trình xây dựng
  • tòa nhà

Định nghĩa

指人工建造的房屋、桥梁、道路等固定物体,通常指房屋等建筑。

Chỉ những vật thể cố định do con người xây dựng như nhà cửa, cầu cống, đường sá, thường chỉ các công trình như nhà cửa.

Cách dùng

用于指各种人工建造的结构物,包括房屋、桥梁、塔等。常与“一座”、“一栋”等量词搭配。

Dùng để chỉ các cấu trúc do con người xây dựng, bao gồm nhà cửa, cầu cống, tháp, v.v. Thường kết hợp với lượng từ như “一座” (một tòa), “一栋” (một tòa nhà).

Ví dụ

  • 1 这座建筑物已经有百年历史了。 (Tòa nhà này đã có lịch sử hàng trăm năm.)
  • 2 城市里高楼大厦等建筑物越来越多。 (Các công trình xây dựng như nhà cao tầng trong thành phố ngày càng nhiều.)
  • 3 设计师正在规划一座新的公共建筑物。 (Nhà thiết kế đang quy hoạch một công trình công cộng mới.)
  • 4 地震后,许多建筑物都倒塌了。 (Sau trận động đất, nhiều công trình xây dựng đã sụp đổ.)
  • 5 这些古老的建筑物是重要的文化遗产。 (Những công trình xây dựng cổ xưa này là di sản văn hóa quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản