Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 建议

建议

jiàn yì

HSK 4

Nghĩa

  • đề nghị
  • gợi ý
  • kiến nghị

Định nghĩa

对某事情提出自己的意见或主张。

Đưa ra ý kiến hoặc chủ trương của mình về một việc nào đó.

Cách dùng

“建议”既可以作动词,表示向别人提出自己的主张或意见;也可以作名词,指提出的主张或意见。常用于日常交流、工作、学习中。

“建议” có thể dùng như động từ, biểu thị việc nêu ra chủ trương hoặc ý kiến của mình cho người khác; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ chủ trương hoặc ý kiến được nêu ra. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, công việc, học tập.

Ví dụ

  • 1 我建议你早点休息。 (Tôi khuyên bạn nên đi nghỉ sớm.)
  • 2 医生建议他多喝水。 (Bác sĩ khuyên anh ấy nên uống nhiều nước.)
  • 3 你有什么好的建议吗? (Bạn có gợi ý nào hay không?)
  • 4 这个建议很合理。 (Lời đề nghị này rất hợp lý.)
  • 5 我建议我们明天去爬山。 (Tôi đề nghị ngày mai chúng ta đi leo núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome