建设
jiàn shè
Nghĩa
- xây dựng
- kiến thiết
Định nghĩa
建设指创立新事业、增加新设施或充实新精神。可以用于具体事物(如建设工厂、建设道路),也可以用于抽象事物(如建设国家、建设精神文明)。
Xây dựng chỉ việc tạo lập sự nghiệp mới, tăng thêm cơ sở vật chất mới hoặc làm phong phú thêm đời sống tinh thần. Có thể dùng cho sự vật cụ thể (như xây dựng nhà máy, xây dựng đường sá) cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng (như xây dựng đất nước, xây dựng đời sống văn hóa tinh thần).
Cách dùng
“建设”是一个动词,常用于正式或书面语中。它可以带宾语,宾语可以是具体名词(如建筑、设施)或抽象名词(如国家、社会、制度)。也常用作名词,如“经济建设”、“文化建设”。
"Xây dựng" là động từ, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết. Nó có thể mang tân ngữ, tân ngữ có thể là danh từ cụ thể (như công trình, cơ sở hạ tầng) hoặc danh từ trừu tượng (như đất nước, xã hội, chế độ). Cũng thường được dùng như danh từ, ví dụ "xây dựng kinh tế", "xây dựng văn hóa".
Ví dụ
- 1 政府正在建设新的地铁线路。 (Chính phủ đang xây dựng tuyến tàu điện ngầm mới.)
- 2 我们要为建设一个强大的国家而努力。 (Chúng ta phải nỗ lực để xây dựng một đất nước hùng mạnh.)
- 3 这家公司主要承担道路建设工程。 (Công ty này chủ yếu đảm nhận công trình xây dựng đường bộ.)
- 4 精神文明建设是社会发展的重要组成部分。 (Xây dựng văn minh tinh thần là bộ phận quan trọng của sự phát triển xã hội.)
- 5 他在农村建设了一所小学。 (Anh ấy đã xây dựng một trường tiểu học ở nông thôn.)
- 6 我们需要加强党的建设和法治建设。 (Chúng ta cần tăng cường xây dựng Đảng và xây dựng pháp chế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.