建造
jiàn zào
Nghĩa
- xây dựng
- xây cất
Định nghĩa
指修建、建筑(如房屋、桥梁、船只等)。
Xây dựng, tạo dựng nên các công trình như nhà cửa, cầu cống, tàu thuyền.
Cách dùng
常用于表示修建大型的、固定的物体,如建筑物、船舶、道路等;也可用于比喻抽象概念,如建造关系、平台。
Thường dùng để chỉ việc xây dựng các vật thể lớn, cố định như nhà cửa, tàu thuyền, đường xá; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng cho khái niệm trừu tượng như xây dựng mối quan hệ, nền tảng.
Ví dụ
- 1 工人们正在建造一座大桥。 (Các công nhân đang xây dựng một cây cầu lớn.)
- 2 他们计划在这个地方建造一座工厂。 (Họ dự định xây dựng một nhà máy tại nơi này.)
- 3 这艘船是由中国公司建造的。 (Con tàu này được xây dựng bởi một công ty Trung Quốc.)
- 4 我们需要用更坚固的材料来建造房屋。 (Chúng ta cần dùng vật liệu chắc chắn hơn để xây dựng nhà cửa.)
- 5 建造一个大型购物中心需要很长时间。 (Việc xây dựng một trung tâm thương mại lớn cần thời gian dài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.