Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开

开

kāi

HSK 1

Nghĩa

  • mở
  • bật
  • lái (xe)

Định nghĩa

表示物体由关闭状态变为开启状态;也指开始、启动、驾驶、书写等动作。

Diễn tả vật thể từ trạng thái đóng chuyển sang mở; cũng chỉ hành động bắt đầu, khởi động, lái xe, viết lách, v.v.

Cách dùng

这是一个多义动词,常用于口语和书面语。根据语境不同,可以表示打开、开始、驾驶、写、沸腾等意义。

Đây là một động từ đa nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Tùy theo ngữ cảnh, có thể mang nghĩa mở ra, bắt đầu, lái xe, viết, sôi, v.v.

Ví dụ

  • 1 请打开窗户。 (Xin hãy mở cửa sổ.)
  • 2 我会开车。 (Tôi biết lái xe.)
  • 3 水开了。 (Nước đã sôi.)
  • 4 医生给我开了一个药方。 (Bác sĩ kê cho tôi một đơn thuốc.)
  • 5 明天我们要开会。 (Ngày mai chúng tôi sẽ họp.)
  • 6 电影开始了。 (Bộ phim đã bắt đầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome