开业
kāi yè
Nghĩa
- khai trương
- mở cửa kinh doanh
Định nghĩa
指商店、企业等正式开始营业。
Chỉ việc cửa hàng, doanh nghiệp chính thức bắt đầu hoạt động kinh doanh.
Cách dùng
用于表示新店或新企业正式开始营业,也可用于开业典礼等场合。通常指第一次开始营业,但在某些语境下也可指重新开业。
Dùng để diễn tả việc cửa hàng mới hoặc doanh nghiệp mới chính thức bắt đầu hoạt động, cũng có thể dùng trong các dịp lễ khai trương. Thường chỉ lần đầu tiên mở cửa, nhưng trong một số ngữ cảnh cũng có thể chỉ việc mở cửa lại.
Ví dụ
- 1 这家餐厅明天开业。 (Nhà hàng này ngày mai khai trương.)
- 2 他们为新的分公司举行了一个盛大的开业典礼。 (Họ đã tổ chức một buổi lễ khai trương hoành tráng cho chi nhánh mới.)
- 3 开业第一天,店里来了很多顾客。 (Ngày khai trương đầu tiên, cửa hàng đón rất nhiều khách hàng.)
- 4 由于装修延期,这家书店推迟了开业时间。 (Vì việc trang trí bị trì hoãn, cửa hàng sách này đã hoãn thời gian khai trương.)
- 5 祝你开业大吉,生意兴隆! (Chúc bạn khai trương may mắn, làm ăn phát đạt!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản