Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开会

开会

kāi huì

HSK 3

Nghĩa

  • họp
  • dự họp

Định nghĩa

指聚集在一起进行讨论、商议或传达信息等活动。

Chỉ việc tụ tập lại để thảo luận, bàn bạc hoặc truyền đạt thông tin.

Cách dùng

开会是动词短语,常用于正式或非正式的场合,表示举行会议。后面可以加时间、地点等,也可以单独使用。

开会 là cụm động từ, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc không trang trọng, chỉ việc tổ chức cuộc họp. Phía sau có thể thêm thời gian, địa điểm, hoặc dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 我们今天下午开会。 (Chiều nay chúng tôi họp.)
  • 2 经理正在会议室开会。 (Giám đốc đang họp trong phòng họp.)
  • 3 开会的时候请把手机关掉。 (Khi họp xin hãy tắt điện thoại.)
  • 4 明天上午九点开会,别迟到。 (Sáng mai 9 giờ họp, đừng đến trễ.)
  • 5 我们公司每周一都要开会。 (Công ty chúng tôi thứ Hai nào cũng họp.)
  • 6 开会讨论一下新方案。 (Họp để bàn về phương án mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome