开关
kāi guān
Nghĩa
- công tắc
Định nghĩa
指电器装置上接通和断开电路的部件,也比喻事情的起止节点或关键因素。
Là bộ phận trên thiết bị điện để nối và ngắt mạch, cũng dùng để ẩn dụ chỉ điểm bắt đầu và kết thúc hoặc yếu tố then chốt của sự việc.
Cách dùng
通常作名词,指控制电流通断的装置;也可抽象表示能够引发或结束某事的关键。
Thường dùng như danh từ, chỉ thiết bị điều khiển dòng điện; cũng có thể trừu tượng chỉ chìa khóa gây ra hoặc kết thúc một sự việc.
Ví dụ
- 1 请把开关打开。 (Làm ơn bật công tắc lên.)
- 2 这个开关坏了。 (Cái công tắc này hỏng rồi.)
- 3 电灯的开关在门旁边。 (Công tắc đèn nằm cạnh cửa.)
- 4 他是这个项目的开关人物。 (Anh ấy là nhân vật then chốt của dự án này.)
- 5 心理上的开关需要自己找到。 (Công tắc tâm lý cần tự mình tìm ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.