Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开办

开办

kāi bàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • mở (cơ sở)
  • thành lập

Định nghĩa

开办指创建、设立一个机构、企业或学校等,使其开始运作。

开办 có nghĩa là tạo lập, thành lập một cơ quan, doanh nghiệp, trường học... để bắt đầu hoạt động.

Cách dùng

开办”一般用于正式场合,常搭配“学校、医院、公司、工厂、银行”等名词,强调从无到有地建立并开始运作。

开办” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường đi kèm với các danh từ như “trường học, bệnh viện, công ty, nhà máy, ngân hàng”, nhấn mạnh việc xây dựng từ con số không và bắt đầu hoạt động.

Ví dụ

  • 1 他在这座城市开办了一家公司。 (Anh ấy đã thành lập một công ty ở thành phố này.)
  • 2 政府鼓励民间开办养老院。 (Chính phủ khuyến khích tư nhân mở viện dưỡng lão.)
  • 3 这所学校是去年开办的。 (Ngôi trường này được thành lập vào năm ngoái.)
  • 4 开办工厂需要办理很多手续。 (Mở nhà máy cần làm nhiều thủ tục.)
  • 5 她打算开办一个语言培训班。 (Cô ấy dự định mở một lớp đào tạo ngôn ngữ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản