开动
kāi dòng
Nghĩa
- khởi động
- cho chạy
Định nghĩa
开动指机器、车辆等开始运转;也指开始进行某项活动,尤其是一起吃饭时说的“开动”表示可以开始吃了。
Khởi động chỉ máy móc, xe cộ... bắt đầu vận hành; cũng chỉ bắt đầu tiến hành một hoạt động nào đó, đặc biệt khi dùng bữa, nói 'khai động' để mọi người bắt đầu ăn.
Cách dùng
通常用作及物动词,宾语可以是机器、车辆、部队等;也常用在饭桌上,说“开动”表示开始吃饭。注意:此词不能用越语汉越音“khai động”来理解(越语无此义)。
Thường dùng như ngoại động từ, tân ngữ có thể là máy móc, xe cộ, quân đội,...; cũng thường dùng trên bàn ăn, nói 'khai động' nghĩa là bắt đầu ăn. Lưu ý: từ này không nên hiểu theo âm Hán-Việt 'khai động' (vì trong tiếng Việt không có nghĩa này).
Ví dụ
- 1 他开动了机器。 (Anh ấy đã khởi động máy móc.)
- 2 火车开动了。 (Tàu hỏa đã chuyển bánh.)
- 3 大家快坐好,菜都上齐了,开动吧! (Mọi người ngồi vào chỗ nhanh lên, món ăn đã đủ rồi, bắt đầu ăn thôi!)
- 4 开动脑筋,想想办法。 (Vận động đầu óc, suy nghĩ tìm cách giải quyết.)
- 5 部队开动了。 (Bộ đội đã lên đường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản