Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开动

开动

kāi dòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khởi động
  • cho chạy

Định nghĩa

开动指机器、车辆等开始运转;也指开始进行某项活动,尤其是一起吃饭时说的“开动”表示可以开始吃了。

Khởi động chỉ máy móc, xe cộ... bắt đầu vận hành; cũng chỉ bắt đầu tiến hành một hoạt động nào đó, đặc biệt khi dùng bữa, nói 'khai động' để mọi người bắt đầu ăn.

Cách dùng

通常用作及物动词,宾语可以是机器、车辆、部队等;也常用在饭桌上,说“开动”表示开始吃饭。注意:此词不能用越语汉越音“khai động”来理解(越语无此义)。

Thường dùng như ngoại động từ, tân ngữ có thể là máy móc, xe cộ, quân đội,...; cũng thường dùng trên bàn ăn, nói 'khai động' nghĩa là bắt đầu ăn. Lưu ý: từ này không nên hiểu theo âm Hán-Việt 'khai động' (vì trong tiếng Việt không có nghĩa này).

Ví dụ

  • 1 开动了机器。 (Anh ấy đã khởi động máy móc.)
  • 2 火车开动了。 (Tàu hỏa đã chuyển bánh.)
  • 3 大家快坐好,菜都上齐了,开动吧! (Mọi người ngồi vào chỗ nhanh lên, món ăn đã đủ rồi, bắt đầu ăn thôi!)
  • 4 开动脑筋,想想办法。 (Vận động đầu óc, suy nghĩ tìm cách giải quyết.)
  • 5 部队开动了。 (Bộ đội đã lên đường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản