Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开发

开发

kāi fā

HSK 5

Nghĩa

  • khai thác
  • phát triển

Định nghĩa

开发指对资源、土地、智力、技术等进行利用以达到新的发展或创造新事物。也指编写软件或开拓市场。

“开发” có nghĩa là sử dụng các nguồn lực, đất đai, trí tuệ, kỹ thuật để đạt được sự phát triển mới hoặc tạo ra điều mới. Cũng có nghĩa là viết phần mềm hoặc mở rộng thị trường.

Cách dùng

用于表示对自然资源、土地、产品、技术或智力的开发利用,也用于软件开发、市场开拓等。常作动词,后接宾语。

“开发” dùng để diễn tả việc khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên, đất đai, sản phẩm, kỹ thuật hoặc trí tuệ, cũng dùng cho phát triển phần mềm, mở rộng thị trường. Thường là động từ, theo sau bởi tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这片土地将被开发成住宅区。 (Vùng đất này sẽ được phát triển thành khu dân cư.)
  • 2 这家公司专门开发手机应用。 (Công ty này chuyên phát triển các ứng dụng di động.)
  • 3 我们需要开发新的市场来增加销量。 (Chúng ta cần mở rộng thị trường mới để tăng doanh số.)
  • 4 开发儿童智力是教育的重要任务。 (Phát triển trí tuệ của trẻ em là nhiệm vụ quan trọng của giáo dục.)
  • 5 开发者要不断学习新技术。 (Các nhà phát triển cần không ngừng học hỏi công nghệ mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome