Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开发区

开发区

kāi fā qū

HSK 7–9

Nghĩa

  • khu phát triển

Định nghĩa

指一个国家或地区为吸引外资、促进经济增长而划定的具有特殊政策和管理体制的区域。

Là khu vực được một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ quy hoạch nhằm thu hút vốn đầu tư nước ngoài, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, với chính sách và cơ chế quản lý đặc biệt.

Cách dùng

常用于指经济开发区、高新技术开发区等,也常与地名连用,如“北京经济技术开发区”。

Thường dùng để chỉ khu phát triển kinh tế, khu công nghệ cao, v.v. Cũng thường đi kèm với tên địa phương, ví dụ như 'Khu phát triển kinh tế - kỹ thuật Bắc Kinh'.

Ví dụ

  • 1 很多外资企业选择在开发区落户。 (Nhiều doanh nghiệp nước ngoài chọn đặt trụ sở tại khu phát triển.)
  • 2 这个开发区的基础设施建设得非常完善。 (Cơ sở hạ tầng của khu phát triển này được xây dựng rất hoàn thiện.)
  • 3 政府出台了一系列优惠政策支持开发区的发展。 (Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách ưu đãi hỗ trợ sự phát triển của khu phát triển.)
  • 4 她在一家位于开发区的高科技公司工作。 (Cô ấy làm việc tại một công ty công nghệ cao nằm trong khu phát triển.)
  • 5 开发区内的企业享受税收减免。 (Các doanh nghiệp trong khu phát triển được hưởng miễn giảm thuế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản