开发商
kāi fā shāng
Nghĩa
- chủ đầu tư
- nhà phát triển
Định nghĩa
指从事房地产开发、销售、经营等活动的企业或个人。
Chỉ doanh nghiệp hoặc cá nhân hoạt động trong lĩnh vực phát triển, mua bán, kinh doanh bất động sản.
Cách dùng
常用于房地产行业,指负责开发项目(如住宅、商业楼宇等)的公司或投资者。也可泛指项目或产品的开发方。
Thường dùng trong ngành bất động sản, chỉ công ty hoặc nhà đầu tư phụ trách phát triển dự án (như nhà ở, tòa nhà thương mại...). Cũng có thể chỉ bên phát triển dự án hoặc sản phẩm nói chung.
Ví dụ
- 1 这家开发商正在建设新的住宅小区。 (Nhà phát triển này đang xây dựng khu dân cư mới.)
- 2 政府正在与多家开发商洽谈旧城改造项目。 (Chính phủ đang đàm phán với nhiều nhà phát triển về dự án cải tạo khu phố cũ.)
- 3 这家开发商信誉很好,房子质量有保障。 (Nhà phát triển này có uy tín tốt, chất lượng nhà ở được đảm bảo.)
- 4 开发商承诺年底之前交房。 (Chủ đầu tư cam kết bàn giao nhà trước cuối năm.)
- 5 作为一家软件开发商,他们专注于移动应用开发。 (Là một nhà phát triển phần mềm, họ tập trung vào phát triển ứng dụng di động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản