开启
kāi qǐ
Nghĩa
- mở ra
- khởi động
Định nghĩa
开启:打开;启动(机器、设备等);开始(某个过程、时代等)。
开启: mở ra; khởi động (máy móc, thiết bị); bắt đầu (một quá trình, thời đại v.v.)
Cách dùng
用于表示打开某种设备、开启某个系统或启动某个程序,也可以用于抽象意义,如开启新时代、开启新篇章等。
Dùng để diễn tả việc mở một thiết bị, khởi động một hệ thống hay bắt đầu một chương trình, cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng như mở ra thời đại mới, mở ra chương mới v.v.
Ví dụ
- 1 请开启电脑。 (Vui lòng mở máy tính.)
- 2 她开启了新的生活。 (Cô ấy đã mở ra một cuộc sống mới.)
- 3 按下这个按钮就能开启机器。 (Nhấn nút này là có thể khởi động máy.)
- 4 他的演讲开启了会议序幕。 (Bài diễn thuyết của anh ấy đã mở đầu cho hội nghị.)
- 5 阅读能开启智慧之门。 (Đọc sách có thể mở ra cánh cửa trí tuệ.)
- 6 随着科技的发展,我们开启了新时代。 (Cùng với sự phát triển của công nghệ, chúng ta đã mở ra một thời đại mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.