Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开场

开场

kāi chǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • mở màn
  • bắt đầu

Định nghĩa

指演出、比赛、活动等的开始部分。也可以指开始做某事。

Chỉ phần bắt đầu của buổi biểu diễn, trận đấu, sự kiện, v.v. Cũng có thể chỉ việc bắt đầu làm một việc gì đó.

Cách dùng

多用于名词,表示事件或活动的开端。也可作动词,表示开始进行。

Thường dùng như danh từ, chỉ sự khởi đầu của sự kiện hoặc hoạt động. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là bắt đầu tiến hành.

Ví dụ

  • 1 演出即将开场,观众们纷纷入座。 (Buổi biểu diễn sắp bắt đầu, khán giả lần lượt vào chỗ ngồi.)
  • 2 这场比赛的开场非常精彩。 (Phần mở đầu của trận đấu này rất hấp dẫn.)
  • 3 他开场说了几句笑话,活跃了气氛。 (Anh ấy mở đầu bằng vài câu chuyện cười để làm không khí sôi nổi.)
  • 4 电影开场后,手机响了起来。 (Sau khi phim bắt đầu, điện thoại reo lên.)
  • 5 会议开场的十分钟,大家都在闲聊。 (Mười phút đầu của cuộc họp, mọi người đều tán gẫu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome