Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开场白

开场白

kāi chǎng bái

HSK 7–9

Nghĩa

  • lời mở đầu
  • lời dẫn nhập

Định nghĩa

演讲、演出或节目开始时说的引入性话语。

Lời nói giới thiệu mở đầu khi bắt đầu bài diễn thuyết, buổi biểu diễn hoặc chương trình.

Cách dùng

用于指代任何活动开始时的起始话语,常见于演讲、主持、会议等。

Được dùng để chỉ lời nói bắt đầu của một hoạt động nào đó, thường gặp trong diễn thuyết, dẫn chương trình, hội nghị, v.v.

Ví dụ

  • 1 他的开场白很简短,很快就进入主题。(Lời mở đầu của anh ấy rất ngắn gọn, nhanh chóng đi vào chủ đề.)
  • 2 主持人说了一句幽默的开场白,观众都笑了。(Người dẫn chương trình nói một lời mở đầu hài hước, khán giả đều cười.)
  • 3 这篇演讲的开场白引用了一句名言。(Lời mở đầu của bài diễn thuyết này trích dẫn một danh ngôn.)
  • 4 会议的开场白由主席致辞。(Lời mở đầu cuộc họp do chủ tịch phát biểu.)
  • 5 写作文时,一个吸引人的开场白很重要。(Khi viết bài văn, một lời mở đầu hấp dẫn rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản