Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开天辟地

开天辟地

kāi tiān pì dì

HSK 7–9

Nghĩa

  • khai thiên lập địa
  • chưa từng có

Định nghĩa

古代神话传说中,盘古开天辟地,后来比喻前所未有,有史以来第一次,也比喻创建空前的事业。

Trong thần thoại cổ xưa, Bàn Cổ mở trời mở đất, sau này dùng để ví với điều chưa từng có, lần đầu tiên trong lịch sử, cũng ví với việc sáng tạo ra sự nghiệp chưa từng có.

Cách dùng

这个成语常用作谓语、定语,也可作状语。多用于形容重大的历史事件、创新的事业或前所未有的变化。

Thành ngữ này thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, cũng có thể làm trạng ngữ. Hay dùng để miêu tả các sự kiện lịch sử trọng đại, sự nghiệp sáng tạo hoặc thay đổi chưa từng có.

Ví dụ

  • 1 这是开天辟地以来第一次,人类成功登上了月球。 (Đây là lần đầu tiên từ khi khai thiên lập địa, con người đã thành công đặt chân lên Mặt Trăng.)
  • 2 改革开放是中国历史上开天辟地的大事件。 (Cải cách mở cửa là sự kiện vĩ đại chưa từng có trong lịch sử Trung Quốc.)
  • 3 他决心要干一番开天辟地的事业。 (Anh ấy quyết tâm làm nên sự nghiệp chưa từng có.)
  • 4 那是一个开天辟地的时代,旧制度被彻底推翻。 (Đó là một thời đại mở mang, chế độ cũ bị lật đổ hoàn toàn.)
  • 5 我们要有开天辟地的勇气,才能开创未来。 (Chúng ta cần có dũng khí mở trời mở đất mới có thể sáng tạo tương lai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome