Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开头

开头

kāi tóu

HSK 6

Nghĩa

  • mở đầu
  • bắt đầu

Định nghĩa

指事情、文章、讲话等的起始部分;也指开始进行或发生。

Chỉ phần bắt đầu của sự việc, bài văn, bài nói...; cũng chỉ việc bắt đầu tiến hành hoặc xảy ra.

Cách dùng

作名词时,表示某事开始的部分;作动词时,表示开始做某事。常用于口语和书面语。

Khi là danh từ, nói về phần bắt đầu của một việc; khi là động từ, nói về việc bắt đầu làm gì đó. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 这个故事的开头很吸引人。 (Phần mở đầu của câu chuyện này rất hấp dẫn.)
  • 2 我们刚开头,不要着急。 (Chúng ta vừa mới bắt đầu, đừng vội.)
  • 3 他每次说话都喜欢先讲个笑话开头。 (Anh ấy mỗi lần nói chuyện đều thích kể một câu chuyện cười để mở đầu.)
  • 4 这本书的开头部分有点难懂。 (Phần đầu của quyển sách này hơi khó hiểu.)
  • 5 万事开头难。 (Vạn sự khởi đầu nan - Khởi đầu luôn khó khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản