开头
kāi tóu
Nghĩa
- mở đầu
- bắt đầu
Định nghĩa
指事情、文章、讲话等的起始部分;也指开始进行或发生。
Chỉ phần bắt đầu của sự việc, bài văn, bài nói...; cũng chỉ việc bắt đầu tiến hành hoặc xảy ra.
Cách dùng
作名词时,表示某事开始的部分;作动词时,表示开始做某事。常用于口语和书面语。
Khi là danh từ, nói về phần bắt đầu của một việc; khi là động từ, nói về việc bắt đầu làm gì đó. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 这个故事的开头很吸引人。 (Phần mở đầu của câu chuyện này rất hấp dẫn.)
- 2 我们刚开头,不要着急。 (Chúng ta vừa mới bắt đầu, đừng vội.)
- 3 他每次说话都喜欢先讲个笑话开头。 (Anh ấy mỗi lần nói chuyện đều thích kể một câu chuyện cười để mở đầu.)
- 4 这本书的开头部分有点难懂。 (Phần đầu của quyển sách này hơi khó hiểu.)
- 5 万事开头难。 (Vạn sự khởi đầu nan - Khởi đầu luôn khó khăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.