开始
kāi shǐ
Nghĩa
- bắt đầu
Định nghĩa
开始表示从某一点起进行某个动作或进入某个状态。
Bắt đầu biểu thị từ một thời điểm nào đó tiến hành một hành động hoặc đi vào một trạng thái nào đó.
Cách dùng
开始可以作为动词,表示“起始”,也可以作为名词,表示“开头”或“起始阶段”。常用于句首或动词前,后面常接动词或名词。
"开始" có thể dùng như động từ, biểu thị "bắt đầu", cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị "phần mở đầu" hoặc "giai đoạn bắt đầu". Thường dùng ở đầu câu hoặc trước động từ, phía sau thường kết hợp với động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 现在开始考试。 (Bây giờ bắt đầu thi.)
- 2 电影开始了。 (Bộ phim đã bắt đầu.)
- 3 从明天开始,我要早睡早起。 (Từ ngày mai, tôi sẽ ngủ sớm dậy sớm.)
- 4 刚开始学习中文的时候,我觉得很难。 (Lúc mới bắt đầu học tiếng Trung, tôi thấy rất khó.)
- 5 这是一个新的开始。 (Đây là một khởi đầu mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản