Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开学

开学

kāi xué

HSK 2

Nghĩa

  • khai giảng
  • vào năm học

Định nghĩa

指学期开始,学生返校上课。也可指学校开始上课的日子。

Chỉ việc học kỳ bắt đầu, học sinh trở lại trường học. Cũng có thể chỉ ngày trường bắt đầu dạy học.

Cách dùng

作动词或名词用,表示新学期开始。常与“了”连用表示已经开学,也可作定语修饰其他名词,如“开学典礼”。

Dùng như động từ hoặc danh từ, biểu thị việc học kỳ mới bắt đầu. Thường kết hợp với “了” để diễn tả đã khai giảng, cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác, như “lễ khai giảng”.

Ví dụ

  • 1 九月一日是开学的日子。 (Ngày mồng một tháng chín là ngày khai giảng.)
  • 2 我们下周就开学了。 (Tuần sau chúng tôi sẽ khai giảng rồi.)
  • 3 开学后,我们要更加努力学习。 (Sau khi khai giảng, chúng ta phải học tập chăm chỉ hơn.)
  • 4 学校举行了开学典礼。 (Nhà trường đã tổ chức lễ khai giảng.)
  • 5 开学第一天,老师给我们发了新书。 (Ngày đầu tiên nhập học, cô giáo đã phát sách mới cho chúng tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome