开展
kāi zhǎn
Nghĩa
- triển khai
- tiến hành
Định nghĩa
指从事某项活动或工作,并使其发展、进行。也可以表示事物从小到大发展起来。
Chỉ việc thực hiện một hoạt động hoặc công việc nào đó, làm cho nó phát triển và tiến hành. Cũng có thể biểu thị sự vật phát triển từ nhỏ đến lớn.
Cách dùng
通常用于抽象事物,如活动、工作、运动等。后面常接名词如“活动”、“工作”、“研究”等。表示开始并进行,强调过程的展开。
Thường dùng cho sự vật trừu tượng như hoạt động, công việc, phong trào... Phía sau thường kèm danh từ như 'hoạt động', 'công việc', 'nghiên cứu'... Biểu thị việc bắt đầu và tiến hành, nhấn mạnh sự triển khai của quá trình.
Ví dụ
- 1 学校开展了丰富多彩的课外活动。 (Nhà trường đã triển khai các hoạt động ngoại khóa phong phú và đa dạng.)
- 2 他们正在开展一项新的研究项目。 (Họ đang triển khai một dự án nghiên cứu mới.)
- 3 我们应该积极开展国际合作。 (Chúng ta nên tích cực triển khai hợp tác quốc tế.)
- 4 全国开展了爱国卫生运动。 (Cả nước đã triển khai phong trào vệ sinh yêu nước.)
- 5 这项工作开展得很顺利。 (Công việc này triển khai rất thuận lợi.)
- 6 医生建议开展健康教育活动。 (Bác sĩ khuyên nên tổ chức hoạt động giáo dục sức khỏe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản