开工
kāi gōng
Nghĩa
- khởi công
- bắt đầu sản xuất
Định nghĩa
指开始工作或开始进行某项工程、生产等活动。
Chỉ việc bắt đầu công việc hoặc bắt đầu tiến hành một công trình, sản xuất, hoạt động nào đó.
Cách dùng
常用于工厂生产、建筑工程、项目启动等场合,表示开始进行。可与“正式”、“全面”等词搭配。
Thường dùng trong các trường hợp như sản xuất nhà máy, công trình xây dựng, khởi động dự án, biểu thị bắt đầu tiến hành. Có thể kết hợp với các từ như 'chính thức', 'toàn diện'.
Ví dụ
- 1 新工厂将在下个月开工。 (Nhà máy mới sẽ bắt đầu hoạt động vào tháng tới.)
- 2 这项工程已经开工了。 (Công trình này đã khởi công rồi.)
- 3 明天是开工第一天,大家要准时到。 (Ngày mai là ngày làm việc đầu tiên, mọi người phải đến đúng giờ.)
- 4 由于天气原因,工地暂时不能开工。 (Do thời tiết, công trường tạm thời không thể khởi công được.)
- 5 老板宣布项目正式开工。 (Ông chủ tuyên bố dự án chính thức khởi công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.