Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开张

开张

kāi zhāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khai trương

Định nghĩa

指商店、企业等开始营业。

Chỉ việc cửa hàng, doanh nghiệp bắt đầu hoạt động kinh doanh.

Cách dùng

常用作动词,表示店铺、公司等开始营业。也可用于比喻事物开始。

Thường dùng như động từ, chỉ việc cửa hàng, công ty bắt đầu hoạt động. Cũng có thể dùng để ví von sự bắt đầu của sự việc.

Ví dụ

  • 1 这家餐厅今天开张了。 (Nhà hàng này hôm nay khai trương.)
  • 2 新店开张,顾客很多。 (Cửa hàng mới khai trương, khách hàng rất đông.)
  • 3 他的书店下个月开张。 (Hiệu sách của anh ấy sẽ khai trương vào tháng sau.)
  • 4 商店开张第一天就打折。 (Ngày đầu khai trương cửa hàng đã giảm giá.)
  • 5 这家公司开张不久就倒闭了。 (Công ty này khai trương không lâu thì đã phá sản.)
  • 6 开张大吉是吉祥话。 (Khai trương đại cát là lời chúc tốt lành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome