Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开心

开心

kāi xīn

HSK 3

Nghĩa

  • vui vẻ
  • vui mừng

Định nghĩa

形容心情愉快、高兴。

Miêu tả tâm trạng vui vẻ, hạnh phúc.

Cách dùng

常用作形容词,表示心情好、高兴。也可用于表达从某活动中获得快乐。可以作谓语、定语、状语和补语。

Thường dùng như tính từ, biểu thị tâm trạng tốt, vui vẻ. Cũng có thể dùng để diễn tả niềm vui từ một hoạt động nào đó. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ và bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 我今天很开心。 (Hôm nay tôi rất vui.)
  • 2 他们玩得很开心。 (Họ chơi rất vui.)
  • 3 她开心地笑了。 (Cô ấy cười vui vẻ.)
  • 4 这件事让我很开心。 (Việc này làm tôi rất vui.)
  • 5 周末我和朋友一起看电影,很开心。 (Cuối tuần tôi và bạn bè xem phim, rất vui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome