开拓
kāi tuò
Nghĩa
- khai phá
- mở mang
Định nghĩa
开拓指开辟、扩展,比喻开创扩大新的领域或局面。
Mở mang, khai phá, mở rộng; ví với việc mở ra và phát triển lĩnh vực hoặc cục diện mới.
Cách dùng
开拓常用于表示在原有基础上开创、发展新的领域,如开拓市场、开拓眼界等。也可指人的进取精神。
开拓 thường dùng để chỉ việc mở ra, phát triển lĩnh vực mới trên cơ sở hiện có, như mở rộng thị trường, mở mang tầm mắt. Cũng có thể chỉ tinh thần cầu tiến của con người.
Ví dụ
- 1 我们要不断开拓新的市场。 (Chúng ta cần không ngừng mở rộng thị trường mới.)
- 2 读书可以开拓视野。 (Đọc sách có thể mở mang tầm nhìn.)
- 3 他是一位开拓型的领导者。 (Anh ấy là một nhà lãnh đạo theo kiểu tiên phong.)
- 4 公司需要开拓创新,才能持续发展。 (Công ty cần mở mang đổi mới, mới có thể phát triển bền vững.)
- 5 荒地经过开拓,变成了良田。 (Đất hoang sau khi khai phá đã biến thành ruộng tốt.)
- 6 我们要勇于开拓,不畏艰难。 (Chúng ta phải dũng cảm mở đường, không sợ khó khăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản