Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开明

开明

kāi míng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cởi mở
  • sáng suốt

Định nghĩa

形容思想开通,不顽固守旧,能接受新事物或他人的意见。

Miêu tả tư tưởng cởi mở, không cố chấp bảo thủ, có thể tiếp nhận cái mới hoặc ý kiến của người khác.

Cách dùng

用作形容词,一般用于形容人、政策、思想、社会等。常作定语或谓语,含褒义。

Được dùng như tính từ, thường để miêu tả con người, chính sách, tư tưởng, xã hội v.v. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, mang nghĩa tích cực.

Ví dụ

  • 1 他的父母很开明,支持他选择任何职业。 (Bố mẹ anh ấy rất khai minh, ủng hộ anh chọn bất kỳ nghề nghiệp nào.)
  • 2 由于开明的政策,这个城市吸引了大量外国投资。 (Nhờ chính sách khai minh, thành phố này đã thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài.)
  • 3 开明的思想对于社会进步至关重要。 (Tư tưởng khai minh vô cùng quan trọng đối với sự tiến bộ của xã hội.)
  • 4 他虽然年纪大了,但思想很开明,常常学习新科技。 (Dù tuổi đã cao, nhưng ông ấy có tư tưởng rất khai minh, thường xuyên học công nghệ mới.)
  • 5 校长开明地接受了学生们提出的改革建议。 (Hiệu trưởng đã khai minh chấp nhận những đề xuất cải cách mà học sinh đưa ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản