开朗
kāi lǎng
Nghĩa
- cởi mở
- vui vẻ
Định nghĩa
形容人性格乐观、外向,不沉闷;也指心胸开阔,心情愉快。
Miêu tả tính cách con người lạc quan, hướng ngoại, không u ám; cũng chỉ lòng dạ rộng rãi, tâm trạng vui vẻ.
Cách dùng
常用于形容人的性格、心情、笑容等,也可形容环境或气氛。搭配词如“性格开朗”、“开朗的心情”、“开朗的笑容”。
Thường dùng để miêu tả tính cách, tâm trạng, nụ cười của con người, cũng có thể miêu tả môi trường hoặc không khí. Các cụm từ kết hợp như “性格开朗” (tính cách cởi mở), “开朗的心情” (tâm trạng vui vẻ), “开朗的笑容” (nụ cười tươi sáng).
Ví dụ
- 1 她是一个性格开朗的女孩。(Cô ấy là một cô gái có tính cách cởi mở.)
- 2 他很开朗,总是面带笑容。(Anh ấy rất vui vẻ, luôn nở nụ cười trên mặt.)
- 3 开朗的心态有助于健康。(Tâm trạng lạc quan có lợi cho sức khỏe.)
- 4 我喜欢和开朗的人交朋友。(Tôi thích kết bạn với những người vui vẻ.)
- 5 听到这个好消息,他的心情变得开朗起来。(Nghe tin tốt này, tâm trạng anh ấy trở nên vui tươi hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản