Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开机

开机

kāi jī

HSK 3

Nghĩa

  • khởi động máy
  • bật máy

Định nghĩa

指打开机器或设备的电源,使其开始工作;特指启动电脑或开始拍摄电影、电视等。

Chỉ việc bật nguồn của máy móc hoặc thiết bị để nó bắt đầu hoạt động; đặc biệt chỉ việc khởi động máy tính hoặc bắt đầu quay phim, truyền hình v.v.

Cách dùng

动词,常用于日常口语和书面语。可以用于各种电器、机器,如电脑、电视、手机等。在电影、电视行业中也表示开始拍摄。反义词是“关机”。

Động từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày. Có thể dùng cho các loại thiết bị điện, máy móc như máy tính, tivi, điện thoại v.v. Trong ngành điện ảnh, truyền hình cũng có nghĩa là bắt đầu quay phim. Từ trái nghĩa là '关机'.

Ví dụ

  • 1 请打开电脑,先开机。 (Hãy mở máy tính lên, trước tiên hãy bật máy.)
  • 2 手机开机后,我看到了很多消息。 (Sau khi bật điện thoại, tôi thấy rất nhiều tin nhắn.)
  • 3 这部电影是去年开机拍摄的。 (Bộ phim này được bấm máy quay từ năm ngoái.)
  • 4 开机后,请稍等一分钟,让机器预热。 (Sau khi bật máy, hãy chờ một phút để máy khởi động nóng lên.)
  • 5 电视台宣布新节目将于下月开机。 (Đài truyền hình tuyên bố chương trình mới sẽ bắt đầu ghi hình vào tháng sau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome