Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开水

开水

kāi shuǐ

HSK 5

Nghĩa

  • nước sôi
  • nước đun sôi

Định nghĩa

开水是指经过煮沸的水,通常可以饮用,也可以用来泡茶、冲饮品等。

Nước sôi là nước đã được đun sôi, thường có thể uống được, cũng dùng để pha trà, pha đồ uống, v.v.

Cách dùng

开水这个词用于指代煮沸后的水。在中文里,开水可以是热的,也可以是凉的(如凉开水)。常用于日常生活,如喝水、做饭、冲茶等。注意:在北方,开水通常指烧开的水,可能特指热水,但也可以指凉白开。

Từ "开水" dùng để chỉ nước sau khi đun sôi. Trong tiếng Trung, nước sôi có thể nóng hoặc nguội (như nước đun sôi để nguội). Thường dùng trong đời sống hàng ngày như uống nước, nấu ăn, pha trà, v.v. Lưu ý: ở miền Bắc Trung Quốc, "开水" thường chỉ nước đã đun sôi, có thể đặc biệt chỉ nước nóng, nhưng cũng có thể chỉ nước nguội đã đun sôi.

Ví dụ

  • 1 请给我一杯开水。 (Làm ơn cho tôi một cốc nước sôi.)
  • 2 这水是开水吗? (Nước này có phải là nước sôi không?)
  • 3 开水泡茶比较好。 (Dùng nước sôi để pha trà thì tốt hơn.)
  • 4 我每天都要喝很多开水。 (Mỗi ngày tôi đều phải uống nhiều nước sôi.)
  • 5 开水已经凉了,可以喝了。 (Nước sôi đã nguội rồi, có thể uống được.)
  • 6 这里没有开水,只有温水。 (Ở đây không có nước sôi, chỉ có nước ấm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản