开玩笑
kāi wán xiào
Nghĩa
- đùa
- nói đùa
Định nghĩa
指用言语或行动戏弄人,使人发笑或误解;也指不是认真的事情。
Chỉ việc dùng lời nói hoặc hành động trêu chọc người khác, làm cho họ cười hoặc hiểu lầm; cũng chỉ việc không phải là chuyện nghiêm túc.
Cách dùng
常用于口语,可作动词短语,中间可插入其他成分,如“开个玩笑”。表示“不是当真”或“逗人笑”。可以单独使用,也可以带宾语。
Thường dùng trong khẩu ngữ, là cụm động từ, có thể chèn thêm thành phần khác vào giữa, như "开个玩笑". Biểu thị "không phải thật" hoặc "chọc người cười". Có thể dùng độc lập hoặc kèm tân ngữ.
Ví dụ
- 1 别开玩笑,我说的是正经事。 (Đừng nói đùa, tôi nói chuyện nghiêm túc đấy.)
- 2 他喜欢开玩笑,大家都很喜欢他。 (Anh ấy thích nói đùa, mọi người đều quý anh ấy.)
- 3 我只是开个玩笑,你别当真。 (Tôi chỉ nói đùa thôi, anh đừng coi là thật.)
- 4 这个考试可不是开玩笑的,你要认真准备。 (Kỳ thi này không phải chuyện đùa đâu, bạn phải chuẩn bị nghiêm túc.)
- 5 你是在开玩笑吗?怎么可能拿到那么高的分数? (Bạn đang nói đùa à? Làm sao có thể đạt được điểm cao như vậy?)
- 6 他们开玩笑说我是公司里最忙的人。 (Họ nói đùa rằng tôi là người bận rộn nhất công ty.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản