Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开花

开花

kāi huā

HSK 3

Nghĩa

  • nở hoa
  • ra hoa

Định nghĩa

指花朵开放;比喻事物发展顺利或心情愉快。

Chỉ việc hoa nở; ví von sự việc phát triển thuận lợi hoặc tâm trạng vui vẻ.

Cách dùng

通常用于描述植物开花的过程,也可以引申为事情取得好结果或人欢笑。

Thường dùng để miêu tả quá trình cây cối ra hoa, cũng có thể mở rộng nghĩa là việc đạt kết quả tốt hoặc người cười nói.

Ví dụ

  • 1 春天来了,桃花开了。 (Mùa xuân đến, hoa đào nở rồi.)
  • 2 这棵树今年开花了。 (Cây này năm nay đã trổ hoa.)
  • 3 听到好消息,他乐开花了。 (Nghe tin tốt, anh ấy vui như hoa nở.)
  • 4 她的笑容像花一样开放。 (Nụ cười của cô ấy nở rộ như hoa.)
  • 5 经过努力,他的事业终于开花了。 (Sau khi nỗ lực, sự nghiệp của anh ấy cuối cùng đã đơm hoa kết trái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản