Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开设

开设

kāi shè

HSK 6

Nghĩa

  • mở (lớp, dịch vụ)
  • thành lập

Định nghĩa

指设立(学校、商店、工厂等)或开办(课程、账户等)。

Chỉ việc thiết lập (trường học, cửa hàng, nhà máy, v.v.) hoặc mở (khóa học, tài khoản, v.v.).

Cách dùng

常用于表示创立机构、企业、服务项目等。也可以用于开设课程、账户、店面等。主语通常是人或组织。

Thường dùng để chỉ việc thành lập tổ chức, doanh nghiệp, dịch vụ, v.v. Cũng có thể dùng cho việc mở khóa học, tài khoản, cửa hàng. Chủ ngữ thường là người hoặc tổ chức.

Ví dụ

  • 1 这家公司在北京开设了分公司。 (Công ty này đã mở chi nhánh tại Bắc Kinh.)
  • 2 学校今年新开设了一门人工智能课程。 (Trường năm nay mở mới một khóa học về trí tuệ nhân tạo.)
  • 3 他在银行开设了一个储蓄账户。 (Anh ấy đã mở một tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng.)
  • 4 政府计划在偏远地区开设更多医院。 (Chính phủ dự định mở thêm bệnh viện ở các vùng sâu vùng xa.)
  • 5 这家商场去年开设了儿童游乐区。 (Trung tâm thương mại này năm ngoái đã mở khu vui chơi trẻ em.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome