Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开辟

开辟

kāi pì

HSK 7–9

Nghĩa

  • mở ra
  • khai phá

Định nghĩa

开辟:指打通、开拓,开创(新的局面、道路、领域等)。

开辟: chỉ việc thông qua, khai thác, mở ra (cục diện, con đường, lĩnh vực mới, v.v.).

Cách dùng

常用来表示创造新的领域、道路、局面等,后面可接具体事物如道路、土地,也可接抽象事物如市场、前景、纪元。

Thường dùng để biểu thị việc tạo ra lĩnh vực, con đường, cục diện mới, v.v. Theo sau có thể là sự vật cụ thể như đường, đất đai, hoặc sự vật trừu tượng như thị trường, tiền đồ, kỷ nguyên.

Ví dụ

  • 1 他们在这片荒地上开辟了一条新路。 (Họ đã mở một con đường mới trên vùng đất hoang này.)
  • 2 这家公司计划开辟海外市场。 (Công ty này dự định khai phá thị trường nước ngoài.)
  • 3 这次实验开辟了科学研究的新领域。 (Thí nghiệm này đã mở ra một lĩnh vực mới trong nghiên cứu khoa học.)
  • 4 我们要为青年开辟更多就业机会。 (Chúng ta cần tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn cho thanh niên.)
  • 5 新政策为经济发展开辟了广阔前景。 (Chính sách mới đã mở ra triển vọng rộng lớn cho phát triển kinh tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome