Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开通

开通

kāi tōng

HSK 5

Nghĩa

  • khai thông
  • mở (dịch vụ)

Định nghĩa

开通主要有两个含义:一是动词,指打开、打通,使原本不通畅的事物变得通畅;二是形容词,形容人思想开明,乐于接受新事物。

“开通” có hai nghĩa chính: một là động từ, chỉ việc mở ra, khai thông, làm cho những thứ vốn không thông suốt trở nên thông suốt; hai là tính từ, miêu tả người có tư tưởng cởi mở, sẵn lòng chấp nhận những điều mới.

Cách dùng

作为动词时,常与“公路、铁路、航线、电话、网络、账户、服务”等搭配,表示启动或使可用;作为形容词时,多形容人的性格或思想,表示不保守、能接受新观念。

Khi là động từ, thường kết hợp với các từ như “đường cao tốc, đường sắt, đường hàng không, điện thoại, mạng, tài khoản, dịch vụ”, mang nghĩa khởi động hoặc làm cho có thể sử dụng; khi là tính từ, thường miêu tả tính cách hoặc tư tưởng của con người, biểu thị sự không bảo thủ, sẵn sàng tiếp thu quan điểm mới.

Ví dụ

  • 1 这条高速公路已经开通了。 (Con đường cao tốc này đã được thông xe rồi.)
  • 2 城市里开通了新的公交线路。 (Thành phố đã mở thêm tuyến xe buýt mới.)
  • 3 他的思想很开通,愿意接受新观念。 (Anh ấy có tư tưởng rất cởi mở, sẵn sàng chấp nhận những quan điểm mới.)
  • 4 开通我的手机国际漫游服务。 (Làm ơn mở dịch vụ chuyển vùng quốc tế cho điện thoại của tôi.)
  • 5 这家公司开通了网上订购服务。 (Công ty này đã mở dịch vụ đặt hàng trực tuyến.)
  • 6 开通一个银行账户需要带什么证件? (Cần mang theo giấy tờ gì để mở một tài khoản ngân hàng?)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản