开采
kāi cǎi
Nghĩa
- khai thác (khoáng sản)
Định nghĩa
开采指从地下或地表提取自然资源,如矿石、石油、天然气等。
Khai thác là việc lấy ra các tài nguyên thiên nhiên từ lòng đất hoặc bề mặt đất, như quặng, dầu mỏ, khí đốt.
Cách dùng
开采通常用于描述对矿产资源、石油、天然气等的开发和提取,也可以用于开采地下水等。
Khai thác thường được dùng để miêu tả việc phát triển và trích xuất các tài nguyên khoáng sản, dầu mỏ, khí đốt... Cũng có thể dùng cho việc khai thác nước ngầm.
Ví dụ
- 1 这个矿区开采出来的铁矿石质量很高。 (Quặng sắt khai thác từ khu mỏ này có chất lượng rất cao.)
- 2 政府决定限制对森林的过度开采。 (Chính phủ quyết định hạn chế việc khai thác quá mức rừng.)
- 3 他们在海底开采石油。 (Họ đang khai thác dầu mỏ dưới đáy biển.)
- 4 开采地下水需要得到许可。 (Khai thác nước ngầm cần phải được cấp phép.)
- 5 随着技术进步,开采成本逐渐降低。 (Cùng với sự tiến bộ của công nghệ, chi phí khai thác ngày càng giảm.)
- 6 这里因为过度开采而出现了环境问题。 (Nơi đây xuất hiện vấn đề môi trường vì khai thác quá mức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản