Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开销

开销

kāi xiāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • chi phí
  • chi tiêu

Định nghĩa

指花费的钱,也指支付费用。

Chỉ số tiền đã chi tiêu, cũng có nghĩa là trả tiền cho các khoản chi.

Cách dùng

常用于日常口语和书面语中,表示个人或家庭、公司等的支出费用。可以作名词,也可以作动词,如“开销大”“开销了多少钱”。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày, biểu thị chi phí của cá nhân, gia đình, công ty, v.v. Có thể làm danh từ hoặc động từ, ví dụ: "开销大" (chi tiêu lớn), "开销了多少钱" (đã chi bao nhiêu tiền).

Ví dụ

  • 1 这个月开销太大了,我要节省一点。 (Tháng này chi tiêu lớn quá, tôi phải tiết kiệm một chút.)
  • 2 他们家的日常开销主要是吃饭和交通。 (Chi phí sinh hoạt hàng ngày của nhà họ chủ yếu là ăn uống và đi lại.)
  • 3 出门旅游要提前算好开销。 (Đi du lịch phải tính toán trước các khoản chi phí.)
  • 4 公司今年用于广告的开销增加了不少。 (Năm nay công ty tăng chi phí quảng cáo khá nhiều.)
  • 5 他每个月的开销都记录在账本上。 (Anh ấy ghi chép lại mọi khoản chi tiêu hàng tháng vào sổ sách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản