开阔
kāi kuò
Nghĩa
- rộng rãi
- thoáng đãng
- mở rộng
Định nghĩa
形容空间宽广,也指思想、心胸开阔;作为动词指使开阔、扩展。
Miêu tả không gian rộng rãi, cũng chỉ tư tưởng, tấm lòng rộng mở; như động từ chỉ việc mở rộng, khai phá.
Cách dùng
‘开阔’常用作形容词,表示空间或视野宽广,也用于形容人的心胸、思想等不狭隘;也可作动词,表示开拓、扩展。
'开阔' thường dùng như tính từ, biểu thị không gian hoặc tầm nhìn rộng lớn, cũng dùng để hình dung tấm lòng, tư tưởng của con người không hẹp hòi; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị mở mang, mở rộng.
Ví dụ
- 1 这片草原非常开阔。 (Thảo nguyên này rất rộng rãi thoáng đãng.)
- 2 多读书可以开阔视野。 (Đọc nhiều sách có thể mở rộng tầm nhìn.)
- 3 他是个心胸开阔的人。 (Anh ấy là người có tấm lòng rộng mở.)
- 4 开阔的广场上有很多人在散步。 (Trên quảng trường rộng lớn có nhiều người đang đi dạo.)
- 5 我们要开阔思路,寻找新的解决方案。 (Chúng ta cần mở rộng tư duy, tìm kiếm giải pháp mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản