开除
kāi chú
Nghĩa
- đuổi việc
- khai trừ
Định nghĩa
开除指把成员从组织、学校、军队或工作单位中除名,使其不再具有成员资格或职务。是一种严厉的处分。
Khai trừ là việc tên của một thành viên bị xóa khỏi tổ chức, trường học, quân đội hoặc cơ quan làm việc, khiến người đó không còn tư cách thành viên hoặc chức vụ. Đây là một hình thức kỷ luật nghiêm khắc.
Cách dùng
开除通常用于正式场合,表示因严重违纪或不符合要求而解除某人的人事关系或学籍。宾语通常是人或组织。可以说“被开除”、“开除公职”、“开除学籍”等。
Khai trừ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị việc chấm dứt quan hệ nhân sự hoặc tư cách học sinh của ai đó vì vi phạm kỷ luật nghiêm trọng hoặc không đáp ứng yêu cầu. Tân ngữ thường là người hoặc tổ chức. Có thể nói 'bị khai trừ', 'khai trừ công chức', 'khai trừ học tịch', v.v.
Ví dụ
- 1 他因为作弊被学校开除了。 (Anh ấy bị nhà trường khai trừ vì gian lận trong thi cử.)
- 2 公司决定开除这名严重失职的员工。 (Công ty quyết định sa thải nhân viên này vì đã vi phạm nghiêm trọng trách nhiệm.)
- 3 由于违反党纪,他被开除了党籍。 (Do vi phạm kỷ luật Đảng, anh ta bị khai trừ khỏi Đảng.)
- 4 军队对不服从命令的士兵予以开除。 (Quân đội khai trừ những binh sĩ không tuân lệnh.)
- 5 他在比赛中打架,被球队开除了。 (Anh ấy đánh nhau trong trận đấu, bị đội bóng khai trừ.)
- 6 消息传出后,他被开除公职的消息引起了轰动。 (Sau khi tin tức lan truyền, tin anh ta bị khai trừ khỏi chức vụ công đã gây chấn động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản