Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 异口同声

异口同声

yì kǒu tóng shēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồng thanh

Định nghĩa

形容很多人说同样的话,意见一致。

Diễn tả nhiều người cùng nói một lời, ý kiến nhất trí.

Cách dùng

用于形容大家同时说出相同的话或表示一致的看法,常作状语,放在动词前,也可作谓语或定语。

Dùng để miêu tả mọi người đồng thời nói ra lời nói giống nhau hoặc biểu thị quan điểm nhất trí, thường làm trạng ngữ, đặt trước động từ, cũng có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 大家异口同声地回答:“好!” (Mọi người đồng thanh trả lời: "Tốt!")
  • 2 同学们异口同声地称赞他的表演。 (Các bạn học sinh đồng thanh khen ngợi màn biểu diễn của anh ấy.)
  • 3 面对这个问题,他们异口同声地说:“不知道。” (Đối mặt với vấn đề này, họ đồng thanh nói: "Không biết.")
  • 4 观众异口同声地要求再来一曲。 (Khán giả đồng thanh yêu cầu hát lại một bài.)
  • 5 大家异口同声地支持这个计划。 (Mọi người đồng thanh ủng hộ kế hoạch này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản