异常
yì cháng
Nghĩa
- bất thường
- vô cùng
Định nghĩa
异常指不同于平常、不正常的情况;也可用作副词,表示程度非常高,相当于“非常”。
异常 có nghĩa là không bình thường, khác với thông thường; cũng có thể dùng làm phó từ, biểu thị mức độ rất cao, tương đương với "vô cùng".
Cách dùng
异常既可作为形容词,表示“不正常的、特别的”,也可作为副词,用来强调程度之高。常用于口语和书面语。
异常 vừa có thể dùng như tính từ, biểu thị "không bình thường, đặc biệt", vừa có thể dùng như phó từ, để nhấn mạnh mức độ cao. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 今天的天气异常寒冷。 (Hôm nay thời tiết lạnh một cách bất thường.)
- 2 他最近的行为有些异常。 (Hành vi của anh ấy gần đây có chút bất thường.)
- 3 这座城市的交通异常拥堵。 (Giao thông thành phố này tắc nghẽn cực kỳ nghiêm trọng.)
- 4 她的异常聪明让我非常佩服。 (Sự thông minh khác thường của cô ấy khiến tôi rất khâm phục.)
- 5 经过检查,医生发现他的身体异常。 (Sau khi kiểm tra, bác sĩ phát hiện cơ thể anh ấy có dấu hiệu bất thường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.