Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 异性

异性

yì xìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khác giới
  • người khác giới

Định nghĩa

指与自己的性别不同的人,常指男性与女性之间的相对关系。

Chỉ người có giới tính khác với mình, thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa nam và nữ.

Cách dùng

多用于描述男女之间的交往、相互吸引或关系。可以作为形容词或名词使用,常出现在社交、感情、职场等语境中。

Thường dùng để miêu tả sự giao tiếp, hấp dẫn lẫn nhau hoặc mối quan hệ giữa nam và nữ. Có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh xã hội, tình cảm, công sở.

Ví dụ

  • 1 他喜欢和异性交朋友。 (Anh ấy thích kết bạn với người khác giới.)
  • 2 在学校里,男女生之间的异性交往是正常的。 (Trong trường học, việc giao lưu giữa các học sinh nam và nữ là điều bình thường.)
  • 3 她不太擅长和异性沟通。 (Cô ấy không giỏi giao tiếp với người khác giới.)
  • 4 异性之间存在着吸引力和差异。 (Giữa nam và nữ tồn tại sự hấp dẫn và khác biệt.)
  • 5 这部电影讲述了一段异性之间的友情。 (Bộ phim này kể về tình bạn giữa một người nam và một người nữ.)
  • 6 我的异性朋友比同性朋友多。 (Bạn khác giới của tôi nhiều hơn bạn cùng giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản