异想天开
yì xiǎng tiān kāi
Nghĩa
- viển vông
- nghĩ chuyện trên trời
Định nghĩa
形容想法非常离奇,不切实际,或指一种荒诞的幻想。
Miêu tả ý tưởng rất kỳ lạ, không thực tế, hoặc chỉ một sự tưởng tượng hoang đường.
Cách dùng
多用于贬义,指不切实际的想法;有时也用于中性或褒义,表示有创造力的想象。常用于否定句,如“别异想天开”。
Thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ những ý tưởng không thực tế; đôi khi dùng với nghĩa trung tính hoặc tích cực, biểu thị trí tưởng tượng sáng tạo. Thường dùng trong câu phủ định, như “别异想天开” (Đừng có mơ mộng hão huyền).
Ví dụ
- 1 你别异想天开了,这些事情根本不可能发生。 (Anh đừng có mơ mộng hão huyền nữa, những chuyện này căn bản không thể xảy ra.)
- 2 他总有一些异想天开的点子,但很少能实现。 (Anh ấy luôn có những ý tưởng kỳ quặc, nhưng rất ít khi thực hiện được.)
- 3 这个计划简直是异想天开,完全没有可行性。 (Kế hoạch này quả thực là không tưởng, hoàn toàn không có tính khả thi.)
- 4 科学家也需要异想天开,才能有新的发现。 (Các nhà khoa học cũng cần có trí tưởng tượng phóng khoáng thì mới có phát hiện mới.)
- 5 她异想天开地想要在一天内学会所有课程。 (Cô ấy mơ mộng hão huyền muốn học hết tất cả các môn học trong một ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản