Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 异议

异议

yì yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ý kiến phản đối
  • bất đồng ý kiến

Định nghĩa

异议指不同的意见或反对的意见,通常用于表达对某个决定、观点或提议的不同看法。

异议 chỉ những ý kiến khác biệt hoặc ý kiến phản đối, thường dùng để bày tỏ quan điểm khác về một quyết định, quan điểm hoặc đề xuất nào đó.

Cách dùng

“异议”是名词,常用于正式场合或讨论中,表示对某个观点、计划、决定等持不同或反对的态度。常搭配动词“提出”、“保留”、“有”等。

“异议” là danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thảo luận, biểu thị thái độ khác biệt hoặc phản đối đối với một quan điểm, kế hoạch, quyết định. Thường kết hợp với động từ “提出” (nêu ra), “保留” (bảo lưu), “有” (có).

Ví dụ

  • 1 如果大家对这项提议没有异议,我们就开始执行。 (Nếu mọi người không có ý kiến phản đối gì về đề xuất này, chúng ta sẽ bắt đầu thực hiện.)
  • 2 他举手提出了自己的异议,认为这个方案成本太高。 (Anh ấy giơ tay nêu lên sự phản đối của mình, cho rằng phương án này chi phí quá cao.)
  • 3 对于这个决定,我保留我的异议。 (Đối với quyết định này, tôi bảo lưu ý kiến phản đối của mình.)
  • 4 在会议上,几位代表对预算分配表达了异议。 (Trong cuộc họp, một số đại biểu đã bày tỏ sự phản đối về việc phân bổ ngân sách.)
  • 5 如果你的异议有道理,我们会重新考虑这个问题。 (Nếu sự phản đối của bạn có lý, chúng tôi sẽ xem xét lại vấn đề này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome