Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 弃权

弃权

qì quán

HSK 7–9

Nghĩa

  • từ bỏ quyền
  • bỏ phiếu trắng
  • bỏ cuộc

Định nghĩa

指放弃行使投票权或表决权,也指放弃某种权利。

Chỉ việc từ bỏ quyền bỏ phiếu hoặc biểu quyết, cũng có nghĩa là từ bỏ một quyền nào đó.

Cách dùng

常用于会议表决、选举等场合,表示不表示赞成或反对。也可以用于一般意义上的放弃权利。

Thường dùng trong các dịp biểu quyết, bầu cử, mang nghĩa không biểu thị tán thành hay phản đối. Cũng có thể dùng trong nghĩa chung là từ bỏ quyền lợi.

Ví dụ

  • 1 他决定在投票中弃权。 (Anh ấy quyết định bỏ phiếu trắng trong cuộc bỏ phiếu.)
  • 2 由于利益冲突,他选择了弃权。 (Do xung đột lợi ích, anh ấy đã chọn bỏ phiếu trắng.)
  • 3 弃权是一种表达中立的方式。 (Bỏ phiếu trắng là một cách thể hiện sự trung lập.)
  • 4 这次选举的弃权率很高。 (Tỷ lệ bỏ phiếu trắng trong cuộc bầu cử này rất cao.)
  • 5 他因为不满而弃权。 (Anh ấy bỏ phiếu trắng vì không hài lòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome